-
Huyền Thiên -
Tốc Hành -
U Tà -
Ngũ Hành
| PET ĐỰC | PET CÁI | Kỹ năng di truyền | Ngày ấp | Tỉ lệ con Lai là con CÁI |
![]() | ![]() | 香醉百里 [HƯƠNG TÚY BÁCH LÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Hồi phục 15% HP, nếu bản thân dưới 35%, phục hồi đầy HP | 26 | 1% |
![]() | ![]() | 真元爆发 [CHÂN NGUYÊN BẠO PHÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích, Phép thuật, Tốc độ tăng x1 | 24 | 1% |
![]() | ![]() | 刚锁 [CƯƠNG TỎA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x2, đồng thời 15% bản thân Công kích tăng x1 | 18 | 1% |
![]() | ![]() | 碧影幻光 [BÍ ẢNH HUYỄN QUANG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 145 PP: 5 Mô tả: 30% đối thủ bị Chảy máu | 14 | 5% |
![]() | ![]() | 悲鸣 [BI MINH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương trong 2 lượt | 13 | 5% |
![]() | ![]() | 呼天幻啸 [HÔ THIÊN HUYỄN KHIẾU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 150 PP: 5 Mô tả: 20% bản thân Công kích, Phép thuật tăng x1, đồng thời 10% khiến đối thủ bị Tê liệt | 13 | 5% |
![]() | ![]() | 凝体 [NGƯNG THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương phép thuật trong 3 lượt | 9 | 30% |
![]() | ![]() | 耀切 [DIỆU THIẾT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 60 PP: 10 Mô tả: Đi trước, 70% xóa tất cả trạng thái bất lợi của bản thân | 17 | 30% |
![]() | ![]() | 玄灵蚀 [HUYỄN LINH THỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Đối thủ Giáp, Kháng phép, Tốc độ giảm x1 | 17 | 30% |
![]() | ![]() | 凝体 [NGƯNG THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương phép thuật trong 3 lượt | 11 | 30% |
![]() | ![]() | 幻象 [HUYỄN TƯỢNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 50 PP: 25 Mô tả: Đi trước | 8 | 25% |
![]() | ![]() | 灵魂镇压 [LINH HỒN TRẤN ÁP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả buff của đối thủ, nếu thành công, bản thân Kháng phép tăng x1 | 10 | 15% |
![]() | ![]() | 耀切 [DIỆU THIẾT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 60 PP: 10 Mô tả: Đi trước, 70% xóa tất cả trạng thái bất lợi của bản thân | 18 | 20% |
![]() | ![]() | 千幻迷阵 [THIÊN HUYỄN MÊ TRẬN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa trạng thái tăng Công kích và Phép thuật của đối thủ, nếu thành công, bản thân Kháng phép tăng x1 | 17 | 5% |
![]() | ![]() | 千幻领域 [THIÊN HUYỄN LĨNH VỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả buff của đối thủ, đồng thời, đối thủ Kháng phép giảm x1 | 16 | 5% |
![]() | ![]() | 玄灵蚀 [HUYỄN LINH THỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Đối thủ Giáp, Kháng phép, Tốc độ giảm x1 | 16 | 5% |
![]() | ![]() | 亘古闪光[HOÀN CỔ SIỂM QUANG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 150 PP: 5 Mô tả: 50% xóa tất cả buff của đối thủ | 16 | 5% |
![]() | ![]() | 迷乱 [MÊ LOẠN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% khiến đối thủ bị Hỗn loạn | 8 | 10% |
![]() | ![]() | 刚锁 [CƯƠNG TỎA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x2, đồng thời 15% bản thân Công kích tăng x1 | 8 | 10% |
![]() | ![]() | 破空碎影 [PHÁ KHÔNG TOÁI ẢNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Không | 6 | 10% |
![]() | ![]() | 七彩翎羽 [THẤT THẢI LINH VŨ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Đối thủ Giáp giảm x2 | 6 | 10% |
![]() | ![]() | 凝体 [NGƯNG THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương phép thuật trong 3 lượt | 9 | 10% |
![]() | ![]() | 刚锁 [CƯƠNG TỎA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x2, đồng thời 15% bản thân Công kích tăng x1 | 16 | 5% |
![]() | ![]() | 灵动迅击 [LINH ĐỘNG TẤN KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Linh Sức mạnh: 140 PP: 5 Mô tả: 50% bản thân Tốc độ tăng x1 | 8 | 40% |
![]() | ![]() | 千幻领域 [THIÊN HUYỄN LĨNH VỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả buff của đối thủ, đồng thời, đối thủ Kháng phép giảm x1 | 8 | 28% |
![]() | ![]() | 凝体 [NGƯNG THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương phép thuật trong 3 lượt | 9 | 28% |
![]() | ![]() | 灵魂镇压 [LINH HỒN TRẤN ÁP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả buff của đối thủ, nếu thành công, bản thân Kháng phép tăng x1 | 8 | 40% |
![]() | ![]() | 凝体 [NGƯNG THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Giảm 50% sát thương phép thuật trong 3 lượt | 9 | 20% |
![]() | ![]() | 幻象 [HUYỄN TƯỢNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 50 PP: 25 Mô tả: Đi trước | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 呼天幻啸 [HÔ THIÊN HUYỄN KHIẾU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 150 PP: 5 Mô tả: 20% bản thân Công kích, Phép thuật tăng x1, đồng thời 10% khiến đối thủ bị Tê liệt | 15 | 5% |
![]() | ![]() | 玄灵蚀 [HUYỄN LINH THỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Đối thủ Giáp, Kháng phép, Tốc độ giảm x1 | 9 | 35% |
![]() | ![]() | 幻象 [HUYỄN TƯỢNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 50 PP: 25 Mô tả: Đi trước | 8 | 20% |
![]() | ![]() | 精力充沛 [TINH LỰC XUNG BÁI] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Phép thuật, Tốc độ tăng x1 | 8 | 20% |
![]() | ![]() | 凌空脉冲 [LĂNG KHÔNG MẠCH XUNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Linh Sức mạnh: 145 PP: 5 Mô tả: 30% bản thân Phép thuật tăng x1, đồng thời 10% khiến đối thủ bị Tê liệt | 7 | 40% |
![]() | ![]() | 真元华闪 [CHÂN NGUYÊN HOA THIỂM] Loại: Vật lí Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 90 PP: 15 Mô tả: 10% đối thủ Tỉ lệ trúng giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 羽刃 [VŨ NHẬN] Loại: Vật lí Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ Giáp giảm x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 千变幻影 [THIÊN BIẾN HUYỄN ẢNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Huyễn Sức mạnh: 110 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ Tỉ lệ trúng giảm x1 | 5 | 20% |
| PET ĐỰC | PET CÁI | Kỹ năng di truyền | Ngày ấp | Tỉ lệ con Lai là con CÁI |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 60 PP: 10 Mô tả: Đi trước, 25% đối thủ bị Choáng | 15 | 5% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 贝式瞬击 [BỐI THỨC THUẤN KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
| PET ĐỰC | PET CÁI | Kỹ năng di truyền | Ngày ấp | Tỉ lệ con Lai là con CÁI |
![]() | ![]() | 疯狂战意 [PHONG CUỒNG CHIẾN Ý] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2, đồng thời 25% bản thân Tốc độ tăng x1
| 15 | 1% |
![]() | ![]() | 拼命 [BÍNH MỆNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2, đồng thời lượt sau chắc chắn gây dame chí mạng | 16 | 1% |
![]() | ![]() | 裂空一抓 [LIỆT KHÔNG NHẤT TRẢO] Loại: Vật lí Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 130 PP: 10 Mô tả: 15% đối thủ bị Chảy máu | 16 | 1% |
![]() | ![]() | 拼命 [BÍNH MỆNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2, đồng thời lượt sau chắc chắn gây dame chí mạng | 15 | 70% |
![]() | ![]() | 天地同寿 [THIÊN ĐỊA ĐỒNG THỌ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Hiệu ứng này chỉ áp dụng khi HP của đối thủ cao hơn HP của bản thân, sau đó HP của đối thủ giảm xuống bằng với HP của bản thân | 6 | 30% |
![]() | ![]() | 混元一顶 [HỖN NGUYÊN NHẤT ĐỈNH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 50 PP: 10 Mô tả: Đi trước, có tỉ lệ cao đối thủ bị Hỗn loạn | 15 | 1% |
![]() | ![]() | 天之骄体 [THIÊN CHI KIÊU THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Giáp, Kháng phép, Tỉ lệ trúng tăng x1 | 13 | 20% |
![]() | ![]() | 蚀魂 [THỰC HỒN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% đối thủ bị trúng Độc | 6 | 18% |
![]() | ![]() | 瞬闪 [THUẤN THIỂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 6 | 18% |
![]() | ![]() | 不屈 [BẤT KHUẤT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 80 PP: 10 Mô tả: HP bản thân dưới 1/3, sát thương gây ra gấp đôi
| 6 | 20% |
![]() | ![]() | 欺诈 [KHI TRÁ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 30 Mô tả: Đối thủ Giáp giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 摄魂 [NHIẾP HỒN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn khiến đối thủ Ngủ | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 挑杀 [KHIÊU SÁT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 95 PP: 20 Mô tả: Không | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 魂散 [HỒN TÁN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% đối thủ bị Hỗn loạn | 4 | 100% |
![]() | ![]() | 影毒术 [ẢNH ĐỘC THUẬT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 90 PP: 15 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 影毒术 [ẢNH ĐỘC THUẬT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 90 PP: 15 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 如影随形 [NHƯ ẢNH TÙY HÌNH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 110 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 偷梁换柱 [THÂU LƯƠNG HOÁN TRỤ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả trạng thái bất lợi của bản thân | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 霹雳毒弹 [PHÍCH LỊCH ĐỘC ĐẠN] Loại: Vật lí Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị trúng Độc | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 行云御风 [HÀNH VÂN NGỰ PHONG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 不屈 [BẤT KHUẤT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 80 PP: 10 Mô tả: HP bản thân dưới 1/3, sát thương gây ra gấp đôi | 13 | 22% |
![]() | ![]() | 斗气 [ĐẤU KHÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 昏睡 [HÔN THỤY] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 破气 [PHÁ KHÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Đối thủ Giáp giảm x2 | 12 | 20% |
![]() | ![]() | 毒液 [ĐỘC DỊCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% đối thủ bị trúng Độc | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 瘟疫蔓延 [ÔN DỊCH MAN DIÊN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị trúng Độc | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 悬空冲杀 [HUYỀN KHÔNG XUNG SÁT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 95 PP: 15 Mô tả: 10% đối thủ Kháng phép giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 腐化 [HỦ HÓA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Đối thủ Kháng phép giảm x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 穿空 [XUYÊN KHÔNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Độc Sức mạnh: 40 PP: 15 Mô tả: Đi trước | 5 | 18% |
![]() | ![]() | 暴力冲撞 [BẠO LỰC XUNG TRÀNG] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 灭魂杀 [DIỆT HỒN SÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 65 PP: 15 Mô tả: Nếu đã nhận sát thương từ đối thủ trong lượt hiện tại, sức mạnh kỹ năng được tăng gấp đôi | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 瞬闪 [THUẤN THIỂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 祈福 [KÌ PHÚC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1
| 5 | 20% |
![]() | ![]() | 魔之力 [MA CHI LỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 90 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ Kháng phép giảm x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 强化 [CƯỜNG HÓA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Phép thuật tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 变硬 [BIẾN NGẠNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 30 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 疯狂战意 [PHONG CUỒNG CHIẾN Ý] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2, đồng thời 25% bản thân Tốc độ tăng x1 | 15 | 60% |
![]() | ![]() | 霸击[BẠO KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 45 PP: 15 Mô tả: Đi trước | 6 | 30% |
![]() | ![]() | 蓄气猛击 [SÚC KHÍ MÃNH KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 15 Mô tả: Không
| 5 | 20% |
![]() | ![]() | 瞬闪 [THUẤN THIỂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 黑刹光刀 [HẮC SÁT QUANG DAO] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 墨笔直书 [MẶC BÚT TRỰC THƯ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: Không | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 猛劈狂刀 [MÃNH PHÁCH CUỒNG ĐAO] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 140 PP: 5 Mô tả: 35% đối thủ bị Chảy máu | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 千斤重锤 [THIÊN CÂN TRỌNG CHÙY] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 100 PP: 20 Mô tả: 10% đối thủ bị Choáng | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 混乱一击 [HỖN LOẠN NHẤT KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 120 PP: 5 Mô tả: 1/8 sát thương mà đối thủ phải chịu sẽ được phản lại cho bản thân | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 暗光 [ÁM QUANG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 110 PP: 10 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 魔影暗袭 [MA ẢNH ÁM TẬP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 115 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 魔煞压顶 [MA SÁT ÁP ĐỈNH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 1/8 sát thương mà đối thủ phải chịu sẽ được phản lại cho bản thân | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 祈福 [KÌ PHÚC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 内力渗透 [NỘI LỰC SẤM THẤU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 90 PP: 25 Mô tả: 5% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 爆刺 [BẠO THÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 95 PP: 10 Mô tả: 15% đối thủ Giáp giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 符文咒 [PHÙ VĂN CHÚ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 狂魔击 [CUỒNG MA KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 100 PP: 15 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 暗光 [ÁM QUANG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 110 PP: 10 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 妖元一击 [YÊU NGUYÊN NHẤT KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị Chảy máu | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 混元一击 [HỖN NGUYÊN NHẤT KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Sau đòn tấn công, 20% khiến bản thân bị Mệt mỏi | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 风雷切裂 [PHONG LÔI THIẾT LIỆT] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 妖力冲撞 [YÊU LỰC XUNG TRÀNG] Loại: Vật lí Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không
| 5 | 20% |
![]() | ![]() | 灭魂杀 [DIỆT HỒN SÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 65 PP: 15 Mô tả: Nếu đã nhận sát thương từ đối thủ trong lượt hiện tại, sức mạnh kỹ năng được tăng gấp đôi | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 魔怨入体 [MA OÁN NHẬP THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% đối thủ Kháng phép giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 恶力尖吼 [ÁP LỰC TIÊM HỐNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 140 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ bị Hỗn loạn | 6 | 30% |
![]() | ![]() | 灭魂杀 [DIỆT HỒN SÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 65 PP: 15 Mô tả: Nếu đã nhận sát thương từ đối thủ trong lượt hiện tại, sức mạnh kỹ năng được tăng gấp đôi | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 混元一顶 [HỖN NGUYÊN NHẤT ĐỈNH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Yêu Sức mạnh: 50 PP: 10 Mô tả: Đi trước, có cơ hội khiến đối thủ bị Hỗn loạn | 15 | 60% |
![]() | ![]() | 魔影暗袭 [MA ẢNH ÁM TẬP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Ma Sức mạnh: 115 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 摄魂 [NHIẾP HỒN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, khiến đối thủ bị Ngủ | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 暴力冲撞 [BẠO LỰC XUNG TRÀNG] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 狼牙 [LANG NHA] Loại: Vật lí Thuộc tính: Quái Sức mạnh: 90 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
| PET ĐỰC | PET CÁI | Kỹ năng di truyền | Ngày ấp | Tỉ lệ con Lai là con CÁI |
![]() | ![]() | 香醉百里 [HƯƠNG TÚY BÁCH LÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 10% khiến đối thủ Ngủ | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 激发 [KÍCH PHÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích, Tốc độ tăng x1 | 17 | 15% |
![]() | ![]() | 暴戾 [BẠO LỆ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Trong 2 lượt kế tiếp gây dame chí mạng | 16 | 15% |
![]() | ![]() | 无懈可击 [VÔ GIẢI KHẢ KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả trạng thái bất lợi của bản thân | 16 | 15% |
![]() | ![]() | 暴戾 [BẠO LỆ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Trong 2 lượt kế tiếp gây dame chí mạng | 16 | 15% |
![]() | ![]() | 无懈可击 [TÍ HỮU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Giáp, Kháng phép tăng x1 | 16 | 10% |
![]() | ![]() | 暴戾 [BẠO LỆ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Trong 2 lượt kế tiếp gây dame chí mạng | 16 | 20% |
![]() | ![]() | 治愈 [TRỊ DŨ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 5 Mô tả: Bản thân hồi 1/2 HP tối đa | 16 | 20% |
![]() | ![]() | 破喉 [PHÁ HẦU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Đối thủ Giáp giảm x2 | 16 | 20% |
![]() | ![]() | 怒吼 [NỘ HỐNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2 | 16 | 4% |
![]() | ![]() | 坚毅 [KIÊN NGHỊ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân bất động trong lượt này, lượt sau sát thương gây ra ở lượt tiếp theo sẽ được nhân đôi | 8 | 15% |
![]() | ![]() | 怒吼 [NỘ HỐNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2 | 7 | 15% |
![]() | ![]() | 变幻 [BIẾN HUYỄN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Phép thuật tăng x1 | 11 | 1% |
![]() | ![]() | 狂暴之力 [CUỒNG BẠO CHI LỰC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Công kích, Phép thuật tăng x2, đồng thời bản thân Giáp, Kháng phép giảm x1 | 13 | 5% |
![]() | ![]() | 螺旋角 [LOA TOÀN GIÁC] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 12 | 1% |
![]() | ![]() | 变小 [BIẾN TIỂU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Đối thủ Kháng phép giảm x1 | 12 | 1% |
![]() | ![]() | 元气盾 [NGUYÊN KHÍ THUẪN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x2 | 11 | 1% |
![]() | ![]() | 灵动 [LINH ĐỘNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 钝化 [ĐỘN HÓA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Đối thủ Công kích giảm x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 变幻 [BIẾN HUYỄN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Phép thuật tăng x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 螺旋角 [LOA TOÀN GIÁC] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 扭转乾坤 [NỬU CHUYỂN CÀN KHÔN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bắt chước các động tác mà đối thủ sử dụng, rồi tấn công lại chúng | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 星火陨落 [TINH HỎA VẪN LẠC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Đối thủ Tốc độ giảm x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 祈福 [KÌ PHÚC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 蓄气猛击 [SÚC KHÍ MÃNH KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 15 Mô tả: Không | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 神瞳 [THẦN ĐỒNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Tỉ lệ trúng tăng x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 斗气 [ĐẤU KHÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 元气盾 [NGUYÊN KHÍ THUẪN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Giáp tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 缚水窒杀 [PHƯỢC THỦY TRẤT SÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị Sốc lạnh | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 祈福 [KÌ PHÚC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 迷踪步 [MÊ TUNG BỘ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 狂奔 [CUỒNG BÔN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 金戈挥击 [KIM QUA HUY KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Kim Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ Giáp giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 飞爪袭 [PHI TRẢO TẬP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 护体 [HỘ THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 激发 [KÍCH PHÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích, Tốc độ tăng x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 行云御风 [HÀNH NGUYÊN NGỰ PHONG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 怒火新生 [NỘ HỎA TÂN SINH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Hỏa Sức mạnh: 145 PP: 5 Mô tả: 25% hồi lại 1/5 HP tối đa của bản thân | 7 | 15% |
![]() | ![]() | 无懈可击 [VÔ GIẢI KHẢ KÍCH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Xóa tất cả trạng thái bất lợi của bản thân | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 蓄气猛击 [SÚC KHÍ MÃNH KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 15 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 火球术 [HỎA CẦU THUẬT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Hỏa Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 火刃纷飞 [HỎA NHẬN PHÂN PHI] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Hỏa Sức mạnh: 70 PP: 20 Mô tả: 5% đối thủ bị Bỏng | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 行云御风 [HÀNH VÂN NGỰ PHONG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 爆怒一击 [BẠO NỘ NHẤT KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 连环击 [LIÊN HOÀN KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 80 PP: 20 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 金元战体 [KIM NGUYÊN CHIẾN THỂ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Công kích, Phép thuật, Tốc độ tăng x1, đồng thời giảm 50% sát thương trong 2 lượt | 12 | 35% |
![]() | ![]() | 怒吼 [NỘ HỐNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích, Phép thuật tăng x2, đồng thời bản thân Giáp, Kháng phép giảm x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 扭转乾坤 [NỬU CHUYỂN CÀN KHÔN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bắt chước các động tác mà đối thủ sử dụng, rồi tấn công lại chúng | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 金元诀 [KIM NGUYÊN QUYẾT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Kim Sức mạnh: 65 PP: 20 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 祈福 [KÌ PHÚC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Kháng phép tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 落叶化针 [LẠC DIỆP HÓA CHÂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: Không | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 明王咒 [MINH VƯƠNG CHÚ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 30 Mô tả: Bản thân bất động trong lượt này, lượt sau sát thương gây ra ở lượt tiếp theo sẽ được nhân đôi | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 练体术 [LUYỆN THỂ THUẬT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bản thân Giáp, Tỉ lệ trúng, Tốc độ tăng x1 | 12 | 30% |
![]() | ![]() | 擒拿 [CẦM NÃ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Kim Sức mạnh: 85 PP: 15 Mô tả: 10% đối thủ Giáp giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 暴力突刺 [BẠO LỰC ĐỘT THÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Kim Sức mạnh: 110 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 乱石葬 [LOẠN THẠCH TÁNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thổ Sức mạnh: 95 PP: 15 Mô tả: 20% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 狂暴之爪 [CUỒNG BẠO CHI TRẢO] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thổ Sức mạnh: 95 PP: 15 Mô tả: 15% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 震裂一方 [CHẤN LIỆT NHẤT PHƯƠNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thổ Sức mạnh: 115 PP: 10 Mô tả: Không | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 七色光芒 [THẤT SẮC QUANG MANG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Kim Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị Choáng | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 千弦断浪 [THIÊN HUYỀN ĐOẠN LÃNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ Công kích giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 水之偷袭 [THỦY CHI THÂU TẬP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 50 PP: 15 Mô tả: Đi trước | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 真元爆发 [CHÂN NGUYÊN BẠO PHÁT] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Công kích, Phép thuật, Tốc độ tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 凝神 [NGƯNG THẦN] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Bản thân Phép thuật tăng x2 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 火焰迸射 [HỎA DIỄM BÍNH XẠ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Hỏa Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Không | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 瘴气漩涡 [CHƯỚNG KHÍ TUYỀN OA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 115 PP: 10 Mô tả: 5% đối thủ bị trúng Độc | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 千叶斩 [THIÊN DIỆP TRẢM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 80 PP: 15 Mô tả: 10% đối thủ Công kích giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 尖叫 [TIÊM KHIẾU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 40 Mô tả: Đối thủ Công kích giảm x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 绝力冲撞 [TUYỆT LỰC XUNG TRÀNG] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 90 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 旋破 [TOÀN PHÁ] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 80 PP: 15 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 破气 [PHÁ KHÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Đối thủ Giáp giảm x2 | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 过目不忘 [QUÁ MỤC BẤT VONG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 0 PP: 10 Mô tả: Bắt chước các động tác mà đối thủ sử dụng, rồi tấn công lại chúng | 4 | 20% |
![]() | ![]() | 破山式 [PHÁ SƠN THỨC] Loại: Vật lí Thuộc tính: Thổ Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 激流瀑布 [KÍCH LƯU BỘC BỐ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: 10% đối thủ bị Sốc lạnh | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 变小 [BIẾN TIỂU] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Đối thủ Kháng phép giảm x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 水缚 [THỦY PHƯỢC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 70 PP: 20 Mô tả: 10% đối thủ Tốc độ giảm x1 | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 锁定 [TỎA ĐỊNH] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tỉ lệ trúng tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 沸腾 [PHÍ ĐẰNG] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Công kích tăng x1 | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 狂暴之爪 [CUỒNG BẠO CHI TRẢO] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thổ Sức mạnh: 95 PP: 15 Mô tả: 15% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 烈焰冲击 [LIỆT DIỄM XUNG KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Hỏa Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 6 | 20% |
![]() | ![]() | 落叶化针 [LẠC DIỆP HÓA CHÂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 105 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 爆怒一击 [BẠO NỘ NHẤT KÍCH] Loại: Vật lí Thuộc tính: Vô Sức mạnh: 100 PP: 10 Mô tả: Không | 4 | 100% |
![]() | ![]() | 无边落木 [VÔ BIÊN LẠC MỘC] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Mộc Sức mạnh: 120 PP: 10 Mô tả: Không | 5 | 100% |
![]() | ![]() | 瞬闪 [THUẤN THIỂM] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 20 Mô tả: Bản thân Tốc độ tăng x2 | 4 | 100% |
![]() | ![]() | 飞爪袭 [PHI TRẢO TẬP] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Đặc biệt Sức mạnh: 0 PP: 15 Mô tả: Sau khi trúng đòn, 100% đối thủ bị Chảy máu | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 水元气 [THỦY NGUYÊN KHÍ] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 90 PP: 15 Mô tả: 10% đối thủ bị Sốc lạnh | 5 | 20% |
![]() | ![]() | 回转漩涡 [HỒI CHUYỂN TUYỀN OA] Loại: Phép thuật Thuộc tính: Thủy Sức mạnh: 130 PP: 5 Mô tả: 5% đối thủ Tốc độ giảm x1 | 5 | 20% |






























































































































































