啸海神龙 Khiếu Hải Thần Long 1991

Thuộc tínhCấp độ sao maxTu viLinh ngọcTính cáchTổng
MÁU255501510
CÔNG KÍCH255301.1408
GIÁP 255301.1359
PHÉP THUẬT255301.1326
KHÁNG PHÉP255301.1348
TỐC ĐỘ255301.1397

TÊN

LOẠI

THUỘC TÍNH

SỨC MẠNH

PP

MÔ T

 惊世浪啸 [KINH THẾ LÃNG KHIẾU]

Vật lí

Thủy

170

5

10% đối thủ bị Tê liệt, đồng thời 10% đối thủ bị Sốc lạnh

蓄海之伤 [SÚC HẢI CHI THƯƠNG]

Phép

Thủy

155

10

Nếu đi sau đối thủ, sát thương gây ra gấp đôi

骇浪之术 [HÃI LÃNG CHI THUẬT]

Phép

Không

0

10

Bản thân Công kích tăng x2, Giáp, Kháng phép tăng x1, đồng thời có cơ hội Tốc độ tăng x2

横涛夺力 [HOÀNH ĐÀO ĐOẠT LỰC]

Vật lí

Thủy

75

5

Đi trước, có cơ hội đảo tất cả buff của đối thủ thành debuff

幽水护体 [U THỦY HỘ THỂ]

Phép

Không

0

10

Bản thân Kháng phép tăng x2, 15% Phép thuật tăng x1

 龙禁咒 [LONG CẤM CHÚ]

Phép

Không

0

10

Đối thủ Tỉ lệ trúng giảm x2, đồng thời giảm 1 PP tất cả kỹ năng của đối thủ