| Thuộc tính | Cấp độ sao max | Tu vi | Linh ngọc | Tính cách | Tổng |
| MÁU | ![]() ![]() ![]() | 255 | 50 | 1 | 490 |
| CÔNG KÍCH | 255 | 30 | 1.1 | 394 | |
| GIÁP | 255 | 30 | 1.1 | 359 | |
| PHÉP THUẬT | 255 | 30 | 1.1 | 359 | |
| KHÁNG PHÉP | 255 | 30 | 1.1 | 348 | |
| TỐC ĐỘ | 255 | 30 | 1.1 | 368 |
|
TÊN |
LOẠI |
THUỘC TÍNH |
SỨC MẠNH |
PP |
MÔ TẢ |
|
双兜截杀 [SONG ĐÂU TIỆT SÁT] |
Vật lí |
Âm |
155 |
5 |
Nếu Tốc độ của đối thủ bị giảm, sức mạnh của kỹ năng sẽ tăng thêm 30% |
|
三重衰乱 [TAM TRỌNG SUY LOẠN] |
Phép |
Không |
0 |
10 |
Đối thủ Giáp, Tỉ lệ trúng, Tốc độ giảm x1 |
|
练体术 [LUYỆN THỂ THUẬT] |
Phép |
Không |
0 |
10 |
Bản thân Giáp, Tỉ lệ trúng, Tốc độ tăng x1 |
|
音速截击 [ÂM TỐC TIỆT KÍCH] |
Vật lí |
Âm |
55 |
10 |
Đi trước, đối thủ Tốc độ giảm x1 |
|
沉默共振 [TRẦM MẶC CỘNG CHẤN] |
Phép |
Không |
0 |
10 |
Xóa trạng thái tăng Tấn công và Phép thuật của đối thủ |


