| Thuộc tính | Cấp độ sao max | Tu vi | Linh ngọc | Tính cách | Tổng |
| MÁU | ![]() ![]() ![]() | 255 | 50 | 1 | 474 |
| CÔNG KÍCH | 255 | 30 | 1.1 | 399 | |
| GIÁP | 255 | 30 | 1.1 | 366 | |
| PHÉP THUẬT | 255 | 30 | 1.1 | 350 | |
| KHÁNG PHÉP | 255 | 30 | 1.1 | 350 | |
| TỐC ĐỘ | 255 | 30 | 1.1 | 372 |
TÊN | LOẠI | THUỘC TÍNH | SỨC MẠNH | PP | MÔ TẢ |
福运撞灵 [PHÚC VẬN TRÀNG LINH] | Vật lí | Hỏa | 150 | 5 | 25% đối thủ bị Bỏng và gây thêm 150 sát thương chuẩn cho Linh hệ |
万家蓄福 [VẠN GIA SÚC PHÚC] | Phép | Không | 0 | 8 | Bản thân Công kích, Phép thuật, Tốc độ tăng x1, đồng thời lượt sau chắc chắn dame chí mạng |
守福 [THỦ PHÚC] | Phép | Không | 0 | 5 | Bản thân Giáp, Tốc độ tăng x1 đồng thời hồi 1/5 HP tối đa |
焰消 [DIỄM TIÊU] | Vật lí | Hỏa | 50 | 10 | Đi trước, xóa các hiệu ứng tăng Công kích và Tỉ lệ trúng của đối thủ |


