| Thuộc tính | Cấp độ sao max | Tu vi | Linh ngọc | Tính cách | Tổng |
| MÁU | ![]() ![]() ![]() | 255 | 50 | 1 | 482 |
| CÔNG KÍCH | 255 | 30 | 1.1 | 421 | |
| GIÁP | 255 | 30 | 1.1 | 401 | |
| PHÉP THUẬT | 255 | 30 | 1.1 | 337 | |
| KHÁNG PHÉP | 255 | 30 | 1.1 | 370 | |
| TỐC ĐỘ | 255 | 30 | 1.1 | 357 |
TÊN | LOẠI | THUỘC TÍNH | SỨC MẠNH | PP | MÔ TẢ |
万火炼狱 [VẠN HỎA LUYỆN NGỤC] | Phép | Hỏa | 160 | 5 | Đối thủ bị Bỏng chịu gấp đôi sát thương |
赤炎心决 [XÍCH VIÊM TÂM QUYẾT] | Phép | Không | 0 | 5 | Hồi phục 1/4 lượng HP tối đa mỗi lượt trong 3 lượt, và có 40% gây hiệu ứng Bỏng lên đối thủ khi nhận sát thương trong vòng 3 lượt. |
金身诀 [KIM THÂN QUYẾT] | Phép | Không | 0 | 10 | Bản thân Kháng phép, Tốc độ, Tỉ lệ trúng tăng x1 |
五狱焚烧 [NGŨ NGỤC PHẪN THIÊU] | Vật lí | Hỏa | 150 | 5 | 25% đối thủ bị Bỏng |
爆步 [BẠO BỘ] | Phép | Không | 0 | 10 | Chuyển trạng thái bất lợi của bản thân sang cho đối thủ |
凰焰焚世 [HOÀNG DIỄM PHẪN THẾ] | Phép | Hỏa | 140 | 10 | Xóa tất cả buff của đối thủ |


