| Thuộc tính | Cấp độ sao max | Tu vi | Linh ngọc | Tính cách | Tổng |
| MÁU | ![]() ![]() ![]() | 255 | 50 | 1 | 478 |
| CÔNG KÍCH | 255 | 30 | 1.1 | 394 | |
| GIÁP | 255 | 30 | 1.1 | 364 | |
| PHÉP THUẬT | 255 | 30 | 1.1 | 348 | |
| KHÁNG PHÉP | 255 | 30 | 1.1 | 364 | |
| TỐC ĐỘ | 255 | 30 | 1.1 | 370 |
TÊN | LOẠI | THUỘC TÍNH | SỨC MẠNH | PP | MÔ TẢ |
星水释晦 [TINH THỦY THÍCH HỐI] | Vật lí | Thủy | 155 | 5 | Sau khi trúng đòn, chuyển hiệu ứng debuff từ bản thân sang đối thủ |
沧溟狂化 [THƯƠNG MINH CUỒNG HÓA] | Phép | Không | 0 | 8 | Bản thân Công kích, Kháng phép, Tốc độ tăng x1, đồng thời bản thân Giáp giảm x1 |
吓破 [HÁCH PHÁ] | Phép | Không | 0 | 10 | Đối thủ Công kích, Giáp, Tỉ lệ trúng giảm x1 |
水惊澜 [THỦY KINH LAN] | Vật lí | Thủy | 55 | 10 | Đi trước, nếu trúng đích, bản thân giảm 50% sát thương phép trong 2 lượt. |
逆击 [NGHỊCH KÍCH] | Phép | Thủy | 35 | 10 | Nếu bản thân bị đối thủ gây sát thương trong lượt hiện tại, sức tấn công sẽ được nhân đôi. |
Hiệu ứng hoàn cảnh: NGHIỆP HỎA HỒNG LIÊN: Giáp tăng 40%, Kháng phép giảm 15% |


